Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
Hiệu trưởng nhà trường qua các thời kì

Bí thư Chi bộ; Party
|
STT |
HỌA TÊN |
NĂMSINH |
BỘMÔN |
THỜI KỲ |
|
1 |
Võ Dật |
|
Chính trị |
1965-1974 |
|
2 |
Vũ Lai Hải |
|
History |
1974-1980 |
|
3 |
Đồng Quốc Tường |
1928 |
Hóa học |
1980-1981 |
|
4 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
1939 |
Hóa học |
1981-1984 |
|
5 |
Vũ Huy Lộc |
1938 |
Ngữvăn |
1984-1988 |
|
6 |
Vũ Duy Hùng |
Năm 1948 |
Ngữvăn |
1988-2008 |
|
7 |
Trần ĐứcNgọc |
1974 |
History |
2008-2010 |
|
số 8 |
Lâm Tuyết Trinh |
Năm 1967 |
Ngữvăn |
2010-3 / 2015 |
|
9 |
Trần ĐứcNgọc |
1974 |
History |
3/2015-nay |
Hiệu trưởng:
|
STT |
HỌA TÊN |
NĂMSINH |
BỘMÔN |
THỜI KỲ |
|
1 |
Nguyễn Văn Định |
|
Toán |
1965-1968 |
|
2 |
Nguyễn Văn Toàn |
1914 |
Sinh học |
1968-1974 |
|
3 |
Trần Quốc Bảng |
1917 |
Chính trị |
1974-1976 |
|
4 |
Nguyễn Văn Ký quỹ |
1922 |
History |
1976-1981 |
|
5 |
Vũ Huy Lộc |
1938 |
Ngữvăn |
1981-1999 |
|
6 |
Trần Hoàn |
1943 |
Toán |
1999-2003 |
|
7 |
Vũ Duy Hùng |
Năm 1948 |
Ngữvăn |
2003-2008 |
|
số 8 |
Lâm Tuyết Trinh |
Năm 1967 |
Ngữvăn |
2008-2 / 2015 |
|
9 |
Trần ĐứcNgọc |
1974 |
History |
2/2015-nay |

Thầy Nguyễn Văn Định
1965-1968

Thầy Nguyễn Văn Toàn
1968-1974

Thầy Trần Quốc Bảng
1974-1976

Thầy Nguyễn Văn Luật
1976-1981

Thầy Vũ Huy Lộc
1981-1999

Thầy Trần Hoàn
1999-2003

Thầy Vũ Duy Hùng
2003-2008

Cô Lâm Tuyết Trinh
2008-2 / 2015

Thầy Trần Đức Ngọc
2/2015 đến nay
|
STT |
HỌA TÊN |
NĂMSINH |
BỘMÔN |
THỜI KỲ |
|
1 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
1939 |
Hóa học |
1966-1984 |
|
2 |
Vũ Xuân Nghìn |
1943 |
Ngữvăn |
1974-1976 |
|
3 |
Nguyễn Văn Toàn |
1914 |
Sinh học |
1974-1975 |
|
4 |
Đồng Quốc Tường |
1928 |
Hóa học |
1978-1980 |
|
5 |
Trần Hoàn |
1943 |
Toán |
1980-1999 |
|
6 |
Vũ Duy Hùng |
Năm 1948 |
Ngữvăn |
1984-2003 |
|
7 |
Đào Thị Phượng |
Năm 1947 |
Sinh học |
1985-2002 |
|
số 8 |
Trần Kim Thoa |
1951 |
Vật lý |
1999-2006 |
|
9 |
Vũ Thị Sâm |
1958 |
Toán |
2002-2004 |
|
10 |
Bùi Thanh Bình |
Năm 1955 |
Toán |
2004-2008 |
|
11 |
Lâm Tuyết Trinh |
Năm 1967 |
Ngữvăn |
2003-2008 |
|
12 |
Trần ĐứcNgọc |
1974 |
History |
2006-2015 |
|
13 |
Trần Mạnh Cường |
Năm 1972 |
Vật lý |
2008-nay |
|
14 |
Đỗ Thị Lý |
1970 |
Location |
2009-nay |
Chủ tịch Đoàn:
|
STT |
HỌA TÊN |
NĂMSINH |
BỘMÔN |
THỜI KỲ |
|
1 |
Dũng |
|
Ngữvăn |
1965-1972 |
|
2 |
Trần Tám |
Năm 1930 |
Ngữvăn |
1972-1973 |
|
3 |
Đinh Xuân Tịnh |
|
Tiếng Trung |
1973-1974 |
|
4 |
Bùi Vĩnh Thúy |
1932 |
Toán |
1974-1979 |
|
5 |
Phan Ngọc Phương |
|
Location |
1979-1983 |
|
6 |
Nguyễn Công Chương |
1935 |
Vật lý |
1983-1991 |
|
7 |
Hoàng Duy Đỉnh |
1957 |
Ngữvăn |
1991-1998 |
|
số 8 |
Phạm Văn Quyết |
1954 |
Toán |
1998-2001 |
|
9 |
Trần Thị Kim Thoa |
1951 |
Vật lý |
2001-2004 |
|
10 |
Đỗ NhưTrác |
1951 |
Ngữvăn |
2004-2006 |
|
11 |
Trần ĐứcNgọc |
1974 |
History |
2006-2008 |
|
12 |
Nguyễn Thị Kim Thư |
Năm 1955 |
GDCD |
2008-2009 |
|
13 |
Đỗ Thị Lý |
1970 |
Location |
2009-2010 |
|
14 |
Vũ Văn Hà |
1974 |
History |
2010 - nay |
Bí thư đoàn TN:
|
STT |
HỌA TÊN |
NĂMSINH |
BỘMÔN |
THỜI KỲ |
|
1 |
Đinh Quang Hậu |
1940 |
Vật lý |
1965-1967 |
|
2 |
Lã Quý Quân |
|
Toán |
1967-1969 |
|
3 |
Nguyễn Thế Tiến |
|
Vật lý |
1969-1970 |
|
4 |
Nguyễn Thị Tiên Tấn |
Năm 1944 |
Ngữvăn |
1970-1973 |
|
5 |
Nguyễn Thị Loan |
|
Đoàn chuyên trách |
1973-1974 |
|
6 |
• N g • uyễnXuân Đặng |
|
Đoàn chuyên trách |
1974-1976 |
|
7 |
Phạm Thị Cương |
1951 |
Vật lý |
1976-1978 |
|
số 8 |
• TrầnHoàn |
1943 |
Toán |
1978-1979 |
|
9 |
Vũ Duy Hùng |
Năm 1948 |
Ngữvăn |
1979-1983 |
|
10 |
Phạm Văn Quyết |
1954 |
Toán |
1983-1986 |
|
11 |
Hoàng Duy Đỉnh |
1957 |
Ngữvăn |
1986-1989 |
|
12 |
Nguyễn Thị Bích Lan |
Năm 1961 |
Hóa học |
1989-1990 |
|
13 |
Vũ Thị Hà |
1959 |
GDCD |
1990-1996 |
|
14 |
Trần ĐứcNgọc |
1974 |
History |
1996-2005 |
|
15 |
Phạm Thành Công |
1978 |
Ngữvăn |
2005-2007 |
|
16 |
Nguyễn HữuNam |
1980 |
Vật lý |
2007-2008 |
|
17 |
Đinh Thị PhươngThảo |
Năm 1982 |
Ngữvăn |
2008-2009 |
|
18 |
Đặng Thị HươngLan |
1980 |
Công nghệ |
2009-2010 |
|
19 |
Trần Thị Ninh |
1984 |
Tiếng Anh |
2010-2011 |
|
20 |
Lê Thị Tuyết Trinh |
1985 |
Location |
2011-2012 |
|
21 |
Đỗ Quang Thọ |
1980 |
Toán |
2012-2013 |
|
22 |
Trần Thị Ninh |
1984 |
Tiếng Anh |
2013-2015 |
Tin cùng chuyên mục



